Laptop ASUS A415EA-EB558T
THÔNG TIN THIẾT BỊ
Laptop ASUS A415EA-EB558T gây ấn tượng mạnh cho người dùng nhờ kiểu dáng nhỏ gọn hiện đại và phần nắp lưng màu Vàng trà sữa độc đáo. Đây là sắc màu được kết hợp bởi các màu vàng, hồng và cam, tạo nên sự tươi trẻ, tràn đầy hứng khởi.
Không chỉ đẹp, chiếc laptop của bạn còn nhỏ gọn và siêu mỏng nhẹ. Với trọng lượng chỉ 1,4kg và độ mỏng 1,79cm, VivoBook 14 sẽ dễ dàng nằm gọn trong túi, balo và theo bạn đi bất cứ đâu.
Thiết kế mỏng nhẹ, thời thượng
Chiếc laptop Asus này được thiết kế để phù hợp với nhu cầu di chuyển thường xuyên của học sinh sinh viên và dân văn phòng, máy chỉ nặng 1.4 kg và mỏng 17.9 mm, laptop có kích thước chỉ lớn hơn tờ giấy A4 một chút bạn có thể dễ dàng để vào balo mang theo đến trường hoặc công ty.
Phím Enter thiết kế đặc biệt
Ngoài thiết kế tổng thể, VivoBook A415EA còn thể hiện cá tính qua việc thiết kế bàn phím. Phím bấm được người dùng sử dụng nhiều nhất là Enter sẽ được đánh dấu bằng viền vàng Neon nổi bật. Bên cạnh tạo điểm nhấn cho phần bàn phím, việc phím Enter trở nên dễ nhận biết hơn cũng giúp người dùng thao tác nhanh chóng hơn ở mọi tác vụ.
Hiệu năng
ASUS VivoBook A415EA EB558T có thể xử lý tốt công việc của bạn nhờ sức mạnh đến từ con chip Intel thế hệ thứ 11 Tiger Lake. Bộ vi xử lý Intel Core i3 1115G4 với 2 nhân 4 luồng, tốc độ tối đa 4.10 GHz và được chạy với mức TDP 28W. Như vậy bạn sẽ có hiệu năng vượt trội so với thế hệ trước, chạy mượt mọi tác vụ văn phòng và cả những tác vụ nặng hơn như chỉnh sửa ảnh, biên tập video.
Kết nối
Loạt kết nối tiên tiến đều được trang bị trên ASUS VivoBook A415EA EB558T. Bạn sẽ có cổng USB 3.2 Gen 1 Type-C đảo chiều cho việc kết nối đơn giản và nhanh chóng hơn.
Các cổng kết nối phổ biến như USB 3.2 Gen 1, USB 2.0, HDMI, khe đọc thẻ microSD, cổng tai nghe cũng rất đầy đủ, cho phép kết nối với các thiết bị ngoại vi, màn hình, máy chiếu một cách dễ dàng.
DATASHEET Laptop ASUS A415EA-EB558T
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-1115G4 Processor |
Tốc độ | 3.00GHz up to 4.10GHz, 2 nhân 4 luồng |
Bộ nhớ đệm | 6MB Intel® Smart Cache |
Bộ nhớ trong |
|
Dung lượng | 8GB DDR4 onboard |
Số khe cắm | 1 x DDR4 onboard <Đã sử dụng> |
Ổ cứng |
|
Dung lượng | 256GB SSD M.2 NVMe ™ PCIe® 3.0 |
Tốc độ vòng quay | |
Khe cắm ổ cứng | 1 x M.2 2280 PCIe 3.0×4 <Đã sử dụng> |
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
Hiển thị |
|
Màn hình | 14.0Inch FHD IPS Anti-glare LED Backlit 250nits 45% NTSC |
Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
Đồ Họa (VGA) |
|
Bộ xử lý | Intel® UHD Graphics |
Kết nối (Network) |
|
Wireless | Wi-Fi 6 (802.11ax)(Dual band)(2×2) |
Lan | |
Bluetooth | Bluetooth 5.0 |
3G/ Wimax (4G) | |
Bàn Phím Laptop |
|
Kiểu bàn phím | Chiclet Keyboard Travel key 1.4mm |
Mouse |
|
Cảm ứng đa điểm | |
Giao tiếp mở rộng |
|
Kết nối USB | 1 x USB 2.0 Type A 1 x USB 3.2 Gen 1 Type C 2 x USB 2.0 Type A |
Kết nối HDMI/ VGA | 1 x HDMI 1.4 |
Khe cắm thẻ nhớ | 1 x Micro SD 4.0 card reader |
Tai nghe | 1 x Hybrid Audio Jack 3.5mm 1 x Headphone out |
Camera | 720p HD camera |
Pin |
|
Dung lượng pin | 3Cell 42WHrs |
Thời gian sử dụng | |
Sạc |
|
Đi kèm – Sạc chân kim | |
Hệ điều hành (Operating System) |
|
Hệ điều hành đi kèm | Windows 10 Home |
Hệ điều hành tương thích | Windows 10 |
Thông tin khác |
|
Trọng Lượng | 1.40 kg |
Kích thước | 32.40 x 21.50 x 1.79 ~ 1.79 cm |
Chất liệu | |
Bảo mật | Finger Print |
Màu sắc | Hearty Gold (Vàng hồng) |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.