Laptop HP 15s-fq2559TU
THÔNG TIN THIẾT BỊ
Laptop HP 15s-fq2559TU nổi bật với tông màu bạc sáng chủ đạo, viền mỏng hai bên và các góc được bo tròn vừa phải, cho tổng thể mềm mại. Laptop có trọng lượng khá nhẹ 1.592 kg và độ dày thân máy chỉ 18 mm nên bạn sẽ không cần tốn nhiều sức để mang máy tính theo khi đi làm hay di chuyển hằng ngày.
Thiết kế tối giản, gọn gàng
Chiếc laptop HP cơ bản này có lối thiết kế thanh lịch với lớp vỏ bằng nhựa vừa nhẹ vừa bền, các góc cạnh được bo cong mềm mại. Tổng trọng lượng của máy chỉ 1.592 kg và mỏng 18 mm rất dễ dàng mang theo đi học, đi làm khi cho laptop vào balo.
Hiệu năng mạnh mẽ, đa nhiệm mượt mà
Sức mạnh từ con chip Intel Core i5 Tiger Lake 1135G7 gồm 4 nhân và 8 luồng cho bạn khả năng thực hiện các công việc từ thiết kế cơ bản trên các phần mềm như Photoshop, Illustrator,… đến chơi các game nhẹ nhàng. Xung nhịp cơ bản đạt 2.40 GHz và đạt xung nhịp tối đa là 4.2 GHz khi thực hiện các tác vụ nặng nhờ công nghệ Turbo Boost.
Không thể thiếu card đồ họa tích hợp Intel Iris Xe Graphics tăng khả năng đồ họa để hình ảnh hiển thị sắc nét hơn và chơi game đắm chìm với tính năng lên đến 1080p 60 FPS.
Hình ảnh rộng sống động
Màn hình 15.6 inch với độ phân giải Full HD (1920 x 1080) cho mật độ điểm ảnh dày đặc và hình ảnh hiển thị sắc nét đến từng chi tiết, kết hợp công nghệ Wled-backlit giúp màn hình có độ sáng cao, màu sắc khá tốt đáp ứng đủ nhu cầu của người dùng.
DATASHEET Laptop HP 15s-fq2559TU
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Product name
|
HP Laptop 15s-fq2559TU
|
Microprocessor
|
Intel® Core™ i5-1135G7 (up to 4.2 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB L3 cache, 4 cores)
|
Chipset
|
Intel® Integrated SoC
|
Memory, standard
|
8 GB DDR4-3200 MHz RAM (2 x 4 GB)
|
Video graphics
|
Intel® Iris® Xᵉ Graphics
|
Hard drive
|
512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
|
Optical drive
|
Optical drive not included
|
Display
|
39.6 cm (15.6″) diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
|
Wireless connectivity
|
Realtek RTL8821CE-M 802.11a/b/g/n/ac (1×1) Wi-Fi® and Bluetooth® 4.2 combo
|
Expansion slots
|
1 multi-format SD media card reader
|
External ports
|
1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate; 2 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 HDMI 1.4b; 1 AC smart pin; 1 headphone/microphone combo
|
Minimum dimensions (W x D x H)
|
35.85 x 24.2 x 1.79 cm
|
Weight
|
Starting at 1.7 kg
|
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.